爻
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]爻 (bộ thủ Khang Hi 89, 爻+0, 4 nét, Thương Hiệt 大大 (KK), tứ giác hiệu mã 40400, hình thái ⿱㐅乂)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
爻 (bộ thủ Khang Hi 89, 爻+0, 4 nét, Thương Hiệt 大大 (KK), tứ giác hiệu mã 40400, hình thái ⿱㐅乂)