版
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]版 (bộ thủ Khang Hi 91, 片+4, 8 nét, Thương Hiệt 中中竹水 (LLHE) hoặc 中弓竹水 (LNHE) hoặc X中弓竹水 (XLNHE), tứ giác hiệu mã 21047 or 22047, hình thái ⿰片反)
| ||||||||
版 (bộ thủ Khang Hi 91, 片+4, 8 nét, Thương Hiệt 中中竹水 (LLHE) hoặc 中弓竹水 (LNHE) hoặc X中弓竹水 (XLNHE), tứ giác hiệu mã 21047 or 22047, hình thái ⿰片反)