Bước tới nội dung

牙刷

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
tooth; ivory brush; to swipe; to select
phồn. (牙刷)
giản. #(牙刷)
Wikipedia tiếng Trung Quốc có bài viết về:

Từ nguyên 1

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

牙刷

  1. Bàn chải đánh răng (Loại từ: m c;  m)
Đồng nghĩa
[sửa]
Từ phái sinh
[sửa]
Xem thêm
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 牙擦.
(Mục từ này là dạng biến thể của 牙擦).