牛
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]牛 (bộ thủ Khang Hi 93, 牛+0, 4 nét, Thương Hiệt 竹手 (HQ), tứ giác hiệu mã 25000, hình thái ⿻𠂉十)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
牛 (bộ thủ Khang Hi 93, 牛+0, 4 nét, Thương Hiệt 竹手 (HQ), tứ giác hiệu mã 25000, hình thái ⿻𠂉十)