Bước tới nội dung

特点

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 特點

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 特點.
(Mục từ này là dạng giản thể của 特點).
Ghi chú: