Bước tới nội dung

特种

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 特種

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 特種.
(Mục từ này là dạng giản thể của 特種).
Ghi chú: