狹
Giao diện
Xem thêm: 狭
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 狭 |
|---|---|
| Giản thể | 狭 |
| Phồn thể | 狹 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]狹 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+7, 10 nét, Thương Hiệt 大竹大人人 (KHKOO), tứ giác hiệu mã 44238, hình thái ⿰犭夾)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]| 狭 | |
| 狹 |
Kanji
[sửa]狹
(Jinmeiyō kanji, kyūjitai kanji, shinjitai form 狭)
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jinmeiyō kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là ぎょう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical goon là げふ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là こう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'on là かふ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'yōon là きょう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'yōon là けふ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せま-い
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せば
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せば-い
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せば-まる
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là せば-める
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là さ