猫
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 猫 |
|---|---|
| Giản thể | 猫 |
| Phồn thể | 貓 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]猫 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+8, 11 nét, Thương Hiệt 大竹廿田 (KHTW), tứ giác hiệu mã 44260, hình thái ⿰犭苗)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 猫 |
|---|---|
| Giản thể | 猫 |
| Phồn thể | 貓 |
猫 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+8, 11 nét, Thương Hiệt 大竹廿田 (KHTW), tứ giác hiệu mã 44260, hình thái ⿰犭苗)