猫
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 猫 |
|---|---|
| Giản thể | 猫 |
| Phồn thể | 貓 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]猫 (bộ thủ Khang Hi 94, 犬+8, 11 nét, Thương Hiệt 大竹廿田 (KHTW), tứ giác hiệu mã 44260, hình thái ⿰犭苗)
Ký tự phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]猫: Âm Hán Việt: [1][2][3][4][5][6]
猫: Âm Nôm: [1][2][3][4][5][6][7], [2]
Tham khảo
[sửa]Tiếng Hachijō
[sửa]
Kanji
[sửa]猫
Âm đọc
[sửa]Danh từ
[sửa]猫 (neko)
- mèo.
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 犬 + thanh 苗 ().
Định nghĩa
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 猫 – xem 貓. (Ký tự này là dạng giản thể và biến thể của 貓). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Yêu cầu cần chú ý mà không có lý do
- Kanji tiếng Hachijō
- tiếng Hachijō jōyō kanji
- Kanji có âm đọc kun ねこ tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Hachijō
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với 猫 tiếng Hachijō
- tiếng Hachijō single-kanji terms
- jpx-hcj:Mèo
- Han phono-semantic compounds
- zh:giản thể
- zh:biến thể