王国
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 王 | 国 |
| おう Lớp: 1 |
こく Lớp: 2 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 王國 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 王国 – xem 王國. (Mục từ này là dạng giản thể của 王國). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Từ đánh vần với 王 là おう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là こく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với わ lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc