现
Giao diện
Xem thêm: 現
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]现 (bộ thủ Khang Hi 96, 玉+4, 8 nét, Thương Hiệt 一土月竹山 (MGBHU), hình thái ⿰𤣩见)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 现 – xem 現. (Ký tự này là dạng giản thể của 現). |
Ghi chú:
|