生
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]生 (bộ thủ Khang Hi 100, 生+0, 5 nét, Thương Hiệt 竹手一 (HQM), tứ giác hiệu mã 25100, hình thái ⿻𠂉土)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Trung Quốc) | |||
|---|---|---|---|
生 (bộ thủ Khang Hi 100, 生+0, 5 nét, Thương Hiệt 竹手一 (HQM), tứ giác hiệu mã 25100, hình thái ⿻𠂉土)