Bước tới nội dung

生理学

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 生理學

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
せい
Lớp: 1

Lớp: 2
がく
Lớp: 1
kan'on
Cách viết khác
生理學 (kyūjitai)
 生理学 trên Wikipedia tiếng Nhật 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(せい)()(がく) (seirigaku) 

  1. Sinh lí học

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, w:Tokyo: w:Sanseidō, →ISBN
  2. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), w:Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
  3. 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 生理學.
(Mục từ này là dạng giản thể của 生理學).
Ghi chú: