生理学
Giao diện
Xem thêm: 生理學
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 生 | 理 | 学 |
| せい Lớp: 1 |
り Lớp: 2 |
がく Lớp: 1 |
| kan'on | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 生理學 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]生理学 (seirigaku)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, w:Tokyo: w:Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), w:Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 生理学 – xem 生理學. (Mục từ này là dạng giản thể của 生理學). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Từ đánh vần với 生 là せい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 理 là り tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 学 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Sinh lí học
- Từ có hậu tố 語 trong tiếng Nhật
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- zh:Sinh lí học
