Bước tới nội dung

电梯

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 電梯

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 電梯.
(Mục từ này là dạng giản thể của 電梯).
Ghi chú: