畫
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 畫 |
|---|---|
| Giản thể | 画 |
| Tiếng Nhật | 画 |
| Tiếng Hàn | 畵 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]畫 (bộ thủ Khang Hi 102, 田+7, 12 nét, Thương Hiệt 中土田一 (LGWM), tứ giác hiệu mã 50106, hình thái ⿱𦘒𱰥)
| ||||||||
| Phồn thể | 畫 |
|---|---|
| Giản thể | 画 |
| Tiếng Nhật | 画 |
| Tiếng Hàn | 畵 |
畫 (bộ thủ Khang Hi 102, 田+7, 12 nét, Thương Hiệt 中土田一 (LGWM), tứ giác hiệu mã 50106, hình thái ⿱𦘒𱰥)