Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+76BF, 皿
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-76BF

[U+76BE]
CJK Unified Ideographs
[U+76C0]

U+2F6B, ⽫
KANGXI RADICAL DISH

[U+2F6A]
Kangxi Radicals
[U+2F6C]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 108, +0, 5 nét, Thương Hiệt 月廿 (BT), tứ giác hiệu mã 77100, hình thái𠀃丨 hoặc ⿱𦉫)

  1. Bộ thủ Khang Hi #108, .

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 792, ký tự 33
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 22941
  • Dae Jaweon: tr. 1207, ký tự 29
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2557, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+76BF