皿
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]皿 (bộ thủ Khang Hi 108, 皿+0, 5 nét, Thương Hiệt 月廿 (BT), tứ giác hiệu mã 77100, hình thái ⿴𠀃⿰丨丨 hoặc ⿱𦉫一)
- Bộ thủ Khang Hi #108, ⽫.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
皿 (bộ thủ Khang Hi 108, 皿+0, 5 nét, Thương Hiệt 月廿 (BT), tứ giác hiệu mã 77100, hình thái ⿴𠀃⿰丨丨 hoặc ⿱𦉫一)