盛岡
Giao diện
Xem thêm: 盛冈
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 盛 | 岡 |
| もり Lớp: 6 |
おか Lớp: 4 |
| kun'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]盛岡 (Morioka)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]flourishing; to hold; contain flourishing; to hold; contain; to ladle; pick up with a utensil; surname |
ridge; mound | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (盛岡) | 盛 | 岡 | |
| giản. (盛冈) | 盛 | 冈 | |
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 盛岡 (Morioka).
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕㄥˋ ㄍㄤ
- Quảng Đông (Việt bính): sing6 gong1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕㄥˋ ㄍㄤ
- Bính âm thông dụng: Shènggang
- Wade–Giles: Shêng4-kang1
- Yale: Shèng-gāng
- Quốc ngữ La Mã tự: Shenqgang
- Palladius: Шэнган (Šɛngan)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂɤŋ⁵¹ kɑŋ⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sing6 gong1
- Yale: sihng gōng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sing6 gong1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xing6 gong1
- IPA Hán học (ghi chú): /sɪŋ²² kɔːŋ⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
[sửa]盛岡
Thể loại:
- Từ đánh vần với 盛 là もり tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 岡 là おか tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thành phố của Iwate, Nhật Bản
- ja:Thành phố của Nhật Bản
- ja:Địa danh của Iwate, Nhật Bản
- ja:Địa danh của Nhật Bản
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Trung Quốc
- Vay mượn chính tả từ tiếng Nhật tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 盛 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 岡 tiếng Trung Quốc
- zh:Thành phố của Iwate, Nhật Bản
- zh:Thành phố của Nhật Bản
- zh:Địa danh của Iwate, Nhật Bản
- zh:Địa danh của Nhật Bản