相
Giao diện
Xem thêm: 租
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]相 (bộ thủ Khang Hi 109, 目+4, 9 nét, Thương Hiệt 木月山 (DBU), tứ giác hiệu mã 46900, hình thái ⿰木目)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
相 (bộ thủ Khang Hi 109, 目+4, 9 nét, Thương Hiệt 木月山 (DBU), tứ giác hiệu mã 46900, hình thái ⿰木目)