矢
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]矢 (bộ thủ Khang Hi 111, 矢+0, 5 nét, Thương Hiệt 人大 (OK), tứ giác hiệu mã 80430, hình thái ⿱𠂉大 hoặc ⿰㇒天)
- Bộ thủ Khang Hi #111, ⽮.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
矢 (bộ thủ Khang Hi 111, 矢+0, 5 nét, Thương Hiệt 人大 (OK), tứ giác hiệu mã 80430, hình thái ⿱𠂉大 hoặc ⿰㇒天)