Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , ,
U+77E2, 矢
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-77E2

[U+77E1]
CJK Unified Ideographs
[U+77E3]

U+2F6E, ⽮
KANGXI RADICAL ARROW

[U+2F6D]
Kangxi Radicals
[U+2F6F]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 111, +0, 5 nét, Thương Hiệt 人大 (OK), tứ giác hiệu mã 80430, hình thái𠂉 hoặc ⿰)

  1. Bộ thủ Khang Hi #111, .

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 823, ký tự 34
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 23929
  • Dae Jaweon: tr. 1235, ký tự 22
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2580, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+77E2