Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

  1. đơn vị đo lường ( bảng anh ), pao
  1. 1.pound
  2. 2.scales
  3. 3.[Colloq.] to weigh
  4. 4.point type