禮拜天
Giao diện
Xem thêm: 礼拜天
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| day; sky; heaven | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (禮拜天) | 禮拜 | 天 | |
| giản. (礼拜天) | 礼拜 | 天 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧˇ ㄅㄞˋ ㄊㄧㄢ
- (Thành Đô, SP): ni3 bai4 tian1
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): либэтян (libeti͡an, II-III-I)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): lai5 baai3 tin1
- Tấn (Wiktionary): li2 bai3 tie1
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6li-pa-thi; 6li-pa 1thi
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧˇ ㄅㄞˋ ㄊㄧㄢ
- Bính âm thông dụng: lǐbàitian
- Wade–Giles: li3-pai4-tʻien1
- Yale: lǐ-bài-tyān
- Quốc ngữ La Mã tự: liibaytian
- Palladius: либайтянь (libajtjanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /li²¹⁴⁻²¹ paɪ̯⁵¹ tʰi̯ɛn⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, erhua-ed)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧˇ ㄅㄞˋ ㄊㄧㄢㄦ
- Bính âm thông dụng: lǐbàitianr
- Wade–Giles: li3-pai4-tʻien1-ʼrh
- Yale: lǐ-bài-tyānr
- Quốc ngữ La Mã tự: liibaytial
- Palladius: либайтяньр (libajtjanʹr)
- IPA Hán học (ghi chú): /li²¹⁴⁻²¹ paɪ̯⁵¹ tʰi̯ɑɻ⁵⁵/
- (Thành Đô)
- Bính âm tiếng Tứ Xuyên: ni3 bai4 tian1
- Scuanxua Ladinxua Xin Wenz: libaitian
- IPA Hán học(ghi chú): /ni⁵³ pai²¹³ tʰiɛn⁵⁵/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: либэтян (libeti͡an, II-III-I)
- IPA Hán học (ghi chú): /li⁵¹ pɛ⁴⁴ tʰiæ̃²⁴/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: lai5 baai3 tin1
- Yale: láih baai tīn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: lai5 baai3 tin1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lei5 bai3 tin1
- IPA Hán học (ghi chú): /lɐi̯¹³ paːi̯³³ tʰiːn⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Tấn
- (Thái Nguyên)+
- Wiktionary: li2 bai3 tie1
- IPA Hán học (old-style, no sandhi): /li⁵³ pai⁴⁵ tʰxie¹¹/
- (Thái Nguyên)+
- Ngô
Danh từ
[sửa]禮拜天
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「星期日」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Tấn
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 禮 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 拜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 天 tiếng Trung Quốc
- Từ thông tục tiếng Trung Quốc