禱
Giao diện
Xem thêm: 祷
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 祷 |
|---|---|
| Giản thể | 祷 |
| Phồn thể | 禱 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]禱 (bộ thủ Khang Hi 113, 示+14, 19 nét, Thương Hiệt 戈火土弓戈 (IFGNI), tứ giác hiệu mã 34241, hình thái ⿰礻壽)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 禱 | |
|---|---|---|
| giản. | 祷 | |
| cách viết khác | 𥛇 𥛈 𥙸 𥜣 𮖻 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲, OC *tuːʔ, *tuːs) : hình 示 (“bàn thờ”) + thanh 壽 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄠˇ
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): tou2 / dou2
- (Đài Sơn, Wiktionary): hau2
- Khách Gia (Sixian, PFS): tó
- Mân Đông (BUC): dō̤
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): dor3
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): tó / tó͘
- (Triều Châu, Peng'im): dao2
- Ngô (Wugniu)
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄠˇ
- Bính âm thông dụng: dǎo
- Wade–Giles: tao3
- Yale: dǎu
- Quốc ngữ La Mã tự: dao
- Palladius: дао (dao)
- IPA Hán học (ghi chú): /tɑʊ̯²¹⁴/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: tou2 / dou2
- Yale: tóu / dóu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tou2 / dou2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: tou2 / dou2
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰou̯³⁵/, /tou̯³⁵/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: hau2
- IPA Hán học (ghi chú): /hau⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: tó
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: do`
- Bính âm tiếng Khách Gia: do3
- IPA Hán học : /to³¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: dō̤
- IPA Hán học (ghi chú): /to³³/
- (Phúc Châu)
- Puxian Min
- (Putian)
- Pouseng Ping'ing: dor3
- Báⁿ-uā-ci̍: dô̤
- Sinological IPA (key): /tɒ⁴⁵³/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: dor3
- Sinological IPA (key): /tɒ³³²/
- (Putian)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: tó
- Tâi-lô: tó
- Phofsit Daibuun: doir
- IPA (Cao Hùng): /tɤ⁴¹/
- IPA (Tuyền Châu): /to⁵⁵⁴/
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu, Đài Bắc): /to⁵³/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: tó͘
- Tâi-lô: tóo
- Phofsit Daibuun: dor
- IPA (Tuyền Châu): /tɔ⁵⁵⁴/
- (Triều Châu)
- Peng'im: dao2
- Phiên âm Bạch thoại-like: táu
- IPA Hán học (ghi chú): /tau⁵²/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Ngô
- (Northern: Shanghai)
- Wugniu: 5tau
- MiniDict: tau去
- Wiktionary Romanisation (Shanghai): 2tau
- Sinological IPA (Shanghai): /tɔ³⁴/
- (Northern: Jiading, Songjiang, Chongming, Suzhou, Changzhou, Jiaxing, Hangzhou, Shaoxing, Ningbo, Zhoushan)
- Wugniu: 3tau
- MiniDict: tau上
- Sinological IPA (Jiading): /tɔ³⁴/
- Sinological IPA (Songjiang): /ɗɔ⁴⁴/
- Sinological IPA (Chongming): /tɔ⁴²⁴/
- Sinological IPA (Suzhou): /tæ⁵¹/
- Sinological IPA (Changzhou): /taɯ⁴⁵/
- Sinological IPA (Jiaxing): /tɔ⁴³³/
- Sinological IPA (Hangzhou): /tɔ⁵³/
- Sinological IPA (Shaoxing): /tɒ³³⁵/
- Sinological IPA (Ningbo): /tɔ³²⁵/
- Sinological IPA (Zhoushan): /tɔ³⁵/
- (Jinhua)
- (Northern: Shanghai)
- Hán thượng cổ
- (Zhengzhang): /*tuːʔ/, /*tuːs/
Định nghĩa
[sửa]禱
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “禱”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có mã chữ viết thừa đa ngữ
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Đài Sơn
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Đài Sơn
- Động từ tiếng Khách Gia
- Động từ tiếng Mân Đông
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Triều Châu
- Động từ tiếng Ngô
- Động từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 禱 tiếng Trung Quốc