Bước tới nội dung

种族

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 種族

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 種族.
(Mục từ này là dạng giản thể của 種族).
Ghi chú: