穴熊
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 穴 | 熊 |
| あな Lớp: 6 |
くま > ぐま Lớp: 4 |
| kun'yomi | |
Từ nguyên
[sửa]Ghép từ 穴 (ana, “hố, lỗ”) + 熊 (kuma, “gấu”).[1][2] Âm kuma chuyển thành guma do liền âm (rendaku - 連濁).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]穴熊 hoặc 穴熊 (anaguma)
- Lửng Nhật Bản (Meles anakuma)
- (shogi) Một thế cờ shogi đặt vua ở góc bàn cờ và lấp đầy tất cả các ô xung quanh bằng các quân cờ phòng thủ.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Giống như nhiều thuật ngữ dùng để đặt tên cho sinh vật, thuật ngữ này thường được viết bằng chữ katakana, đặc biệt là trong các ngữ cảnh sinh học (nơi mà katakana là cách viết thông dụng), như アナグマ (anaguma).
Tham khảo
[sửa]- ↑ Shōgaku Tosho (1988), 国語大辞典(新装版) [Quốc ngữ đại từ điển (bản chỉnh sửa)] (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Shogakukan, →ISBN
- 1 2 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
- Kitahara, Yasuo (biên tập) (2002), 明鏡国語辞典 [Meikyō Kokugo Jiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 1, Tokyo: Taishūkan Shoten, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 穴 là あな tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 熊 là くま tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có rendaku
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ thiếu tên địa phương tiếng Việt cho đơn vị phân loại
- Mục từ có danh pháp phân loại chưa được tạo bài (species)
- ja:Shogi
- ja:Họ Chồn
