Bước tới nội dung

穿心莲

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 穿心蓮

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 穿 – xem 穿心蓮.
(Mục từ này là dạng giản thể của 穿心蓮).
Ghi chú: