立陶宛
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | ||||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (立陶宛) | 立 | 陶 | 宛 | |
| giản. #(立陶宛) | 立 | 陶 | 宛 | |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Đức Litauen, từ tiếng Latinh Lituania.
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧˋ ㄊㄠˊ ㄨㄢˇ
- Quảng Đông (Việt bính): lap6 tou4 jyun2 / laap6 tou4 jyun2
- Khách Gia (Mai Huyện, Quảng Đông): lib6 tau2 von3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): Li̍p-tô-oán / Li̍p-tô͘-oán
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 8liq-dau-uoe
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧˋ ㄊㄠˊ ㄨㄢˇ
- Bính âm thông dụng: Lìtáowǎn
- Wade–Giles: Li4-tʻao2-wan3
- Yale: Lì-táu-wǎn
- Quốc ngữ La Mã tự: Lihtaurwoan
- Palladius: Литаовань (Litaovanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /li⁵¹ tʰɑʊ̯³⁵ wän²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: lap6 tou4 jyun2 / laap6 tou4 jyun2
- Yale: lahp tòuh yún / laahp tòuh yún
- Bính âm tiếng Quảng Đông: lap9 tou4 jyn2 / laap9 tou4 jyn2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: leb6 tou4 yun2 / lab6 tou4 yun2
- IPA Hán học (ghi chú): /lɐp̚² tʰou̯²¹ jyːn³⁵/, /laːp̚² tʰou̯²¹ jyːn³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: lib6 tau2 von3
- IPA Hán học : /lip̚⁵ tʰau¹¹ ʋɔn³¹/
- (Mai Huyện)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Li̍p-tô-oán
- Tâi-lô: Li̍p-tô-uán
- Phofsit Daibuun: libdoi'oarn
- IPA (Chương Châu): /lip̚¹²¹⁻²¹ to¹³⁻²² uan⁵³/
- IPA (Hạ Môn): /lip̚⁴⁻³² to²⁴⁻²² uan⁵³/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Li̍p-tô͘-oán
- Tâi-lô: Li̍p-tôo-uán
- Phofsit Daibuun: libdo'oarn
- IPA (Tuyền Châu): /lip̚²⁴⁻² tɔ²⁴⁻²² uan⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu)
- Ngô
Danh từ riêng
[sửa]立陶宛
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 立 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 陶 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 宛 tiếng Trung Quốc
- zh:Quốc gia