符
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]符 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹人木戈 (HODI), tứ giác hiệu mã 88243, hình thái ⿱𥫗付)
| ||||||||
符 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹人木戈 (HODI), tứ giác hiệu mã 88243, hình thái ⿱𥫗付)