Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+7B26, 符
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7B26

[U+7B25]
CJK Unified Ideographs
[U+7B27]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 118, +5, 11 nét, Thương Hiệt 竹人木戈 (HODI), tứ giác hiệu mã 88243, hình thái𥫗)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 880, ký tự 18
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 25935
  • Dae Jaweon: tr. 1308, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 2956, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+7B26