第
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]第 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹弓中竹 (HNLH), tứ giác hiệu mã 88227, hình thái ⿱𥫗𢎨)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
第 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹弓中竹 (HNLH), tứ giác hiệu mã 88227, hình thái ⿱𥫗𢎨)