答
Giao diện
Xem thêm: 荅
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]答 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+6, 12 nét, Thương Hiệt 竹人一口 (HOMR), tứ giác hiệu mã 88601, hình thái ⿱𥫗合)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
答 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+6, 12 nét, Thương Hiệt 竹人一口 (HOMR), tứ giác hiệu mã 88601, hình thái ⿱𥫗合)