策
Giao diện
Xem thêm: 筞
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]策 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+6, 12 nét, Thương Hiệt 竹木月 (HDB), tứ giác hiệu mã 88902, hình thái ⿱𥫗朿)
| ||||||||
策 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+6, 12 nét, Thương Hiệt 竹木月 (HDB), tứ giác hiệu mã 88902, hình thái ⿱𥫗朿)