签证
Giao diện
Xem thêm: 簽證
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 签证 – xem 簽證. (Mục từ này là dạng giản thể của 簽證). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 签证 – xem 簽證. (Mục từ này là dạng giản thể của 簽證). |
Ghi chú:
|