Bước tới nội dung

签证

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 簽證

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 簽證.
(Mục từ này là dạng giản thể của 簽證).
Ghi chú: