算
Giao diện
Xem thêm: 祘
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]算 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+8, 14 nét, Thương Hiệt 竹月山廿 (HBUT), tứ giác hiệu mã 88446, hình thái ⿱𥫗𥃲 hoặc ⿱𥬥廾)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
算 (bộ thủ Khang Hi 118, 竹+8, 14 nét, Thương Hiệt 竹月山廿 (HBUT), tứ giác hiệu mã 88446, hình thái ⿱𥫗𥃲 hoặc ⿱𥬥廾)