管理
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 管 | 理 |
| かん Lớp: 4 |
り Lớp: 2 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- 管理者 (kanrisha): (danh từ)
Động từ
[sửa]管理する (kanri suru) ←くわんり (kwanri)?suru (thân từ 管理し (kanri shi), quá khứ 管理した (kanri shita))
Biến tố
[sửa]| Katsuyōkei ("dạng thân từ") | |||
|---|---|---|---|
| Mizenkei ("chưa hoàn thành") | 管理し | かんりし | kanri shi |
| Ren’yōkei ("tiếp diễn") | 管理し | かんりし | kanri shi |
| Shūshikei ("kết thúc") | 管理する | かんりする | kanri suru |
| Rentaikei ("thuộc tính") | 管理する | かんりする | kanri suru |
| Kateikei ("giả thuyết") | 管理すれ | かんりすれ | kanri sure |
| Meireikei ("mệnh lệnh") | 管理せよ¹ 管理しろ² |
かんりせよ¹ かんりしろ² |
kanri seyo¹ kanri shiro² |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Bị động | 管理される | かんりされる | kanri sareru |
| Sai khiến | 管理させる 管理さす |
かんりさせる かんりさす |
kanri saseru kanri sasu |
| Khả năng | 管理できる | かんりできる | kanri dekiru |
| Ý chí | 管理しよう | かんりしよう | kanri shiyō |
| Phủ định | 管理しない | かんりしない | kanri shinai |
| Phủ định tiếp diễn | 管理せず | かんりせず | kanri sezu |
| Trang trọng | 管理します | かんりします | kanri shimasu |
| Hoàn thành | 管理した | かんりした | kanri shita |
| Liên từ | 管理して | かんりして | kanri shite |
| Giả thuyết điều kiện | 管理すれば | かんりすれば | kanri sureba |
¹ mệnh lệnh viết
² mệnh lệnh nói
Tham khảo
[sửa]- ↑ Yamada Tadao et al. (biên tập) (2011), 新明解国語辞典 [Shin Meikai Kokugo Jiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 7, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ “管理
”, trong 日本国語大辞典 [Nihon Kokugo Daijiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 2, Tokyo: Shogakukan, 2000, phát hành trực tuyến năm 2007, →ISBN, concise edition entry available here - ↑ Hirayama, Teruo (biên tập) (1960), 全国アクセント辞典 (Zenkoku Akusento Jiten) (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Tōkyōdō, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 管 là かん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 理 là り tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với わ lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Động từ tiếng Nhật
- Động từ không có tính cập vật tiếng Nhật
- Động từ nhóm サ tiếng Nhật