簡単
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 簡 | 単 |
| かん Lớp: 6 |
たん Lớp: 4 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 簡單 (kyūjitai) |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hán trung cổ 簡單. So sánh tiếng Mân Tuyền Chương 簡單 (kán-tan) và tiếng Quảng Đông 簡單.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]簡単 (kantan) -na (Danh tính từ 簡単な (kantan na), adverbial 簡単に (kantan ni))
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 簡単だろ | かんたんだろ | kantan daro |
| Tiếp diễn (連用形) | 簡単で | かんたんで | kantan de |
| Kết thúc (終止形) | 簡単だ | かんたんだ | kantan da |
| Thuộc tính (連体形) | 簡単な | かんたんな | kantan na |
| Giả thuyết (仮定形) | 簡単なら | かんたんなら | kantan nara |
| Mệnh lệnh (命令形) | 簡単であれ | かんたんであれ | kantan de are |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 簡単ではない 簡単じゃない |
かんたんではない かんたんじゃない |
kantan de wa nai kantan ja nai |
| Không trang trọng quá khứ | 簡単だった | かんたんだった | kantan datta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 簡単ではなかった 簡単じゃなかった |
かんたんではなかった かんたんじゃなかった |
kantan de wa nakatta kantan ja nakatta |
| Trang trọng | 簡単です | かんたんです | kantan desu |
| Trang trọng phủ định | 簡単ではありません 簡単じゃありません |
かんたんではありません かんたんじゃありません |
kantan de wa arimasen kantan ja arimasen |
| Trang trọng quá khứ | 簡単でした | かんたんでした | kantan deshita |
| Trang trọng bất quá khứ | 簡単ではありませんでした 簡単じゃありませんでした |
かんたんではありませんでした かんたんじゃありませんでした |
kantan de wa arimasen deshita kantan ja arimasen deshita |
| Liên kết | 簡単で | かんたんで | kantan de |
| Điều kiện | 簡単なら(ば) | かんたんなら(ば) | kantan nara (ba) |
| Tạm thời | 簡単だったら | かんたんだったら | kantan dattara |
| Ý chí | 簡単だろう | かんたんだろう | kantan darō |
| Trạng từ | 簡単に | かんたんに | kantan ni |
| Mức độ | 簡単さ | かんたんさ | kantansa |
Trái nghĩa
[sửa]- (từ trái nghĩa của “đơn giản”): 複雑 (fukuzatsu)
Danh từ
[sửa]簡単 (kantan)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
- “簡単”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
Thể loại:
- Từ đánh vần với 簡 là かん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 単 là たん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật