Bước tới nội dung

米国

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 美國 米國

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 米國.
(Mục từ này là dạng giản thể của 米國).
Ghi chú: