系
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 系 係 繋 |
|---|---|
| Giản thể | 系 系 系 |
| Phồn thể | 系 係 繫 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]系 (bộ thủ Khang Hi 120, 糸+1, 7 nét, Thương Hiệt 竹女戈火 (HVIF), tứ giác hiệu mã 20903, hình thái ⿱丿糸)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 系 係 繋 |
|---|---|
| Giản thể | 系 系 系 |
| Phồn thể | 系 係 繫 |
系 (bộ thủ Khang Hi 120, 糸+1, 7 nét, Thương Hiệt 竹女戈火 (HVIF), tứ giác hiệu mã 20903, hình thái ⿱丿糸)