経済特区
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 経 là けい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 済 là ざい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 特 là とく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 区 là く tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
