纺织

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

纺织

  1. dệt may , ngành dệt may

Dịch[sửa]