Bước tới nội dung

组织

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 組織

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 組織.
(Mục từ này là dạng giản thể của 組織).
Ghi chú: