Bước tới nội dung

细胞

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 細胞

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 細胞.
(Mục từ này là dạng giản thể của 細胞).
Ghi chú: