Bước tới nội dung

经济

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 經濟

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 經濟.
(Mục từ này là dạng giản thể của 經濟).
Ghi chú: