Bước tới nội dung

结论

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 結論

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 結論.
(Mục từ này là dạng giản thể của 結論).
Ghi chú: