Bước tới nội dung

统帅

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 統帥

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 統帥.
(Mục từ này là dạng giản thể của 統帥).
Ghi chú: