Bước tới nội dung

美女

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
đẹp
xinh
nữ
gái
phồn. (美女)
giản. #(美女)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

美女

  1. Mỹ nữ; mỹ nhân; người đẹp.
    美女野獸美女野兽   měinǚ yǔ yěshòu   người đẹp và quái thú
  2. Một từ xưng hô lịch sự với phụ nữ.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]