Bước tới nội dung

群众

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 群衆, 羣衆, 羣眾, 群眾

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 群眾.
(Mục từ này là dạng giản thể của 群眾).
Ghi chú: