考
Giao diện
Xem thêm: 攷
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]考 (bộ thủ Khang Hi 125, 老+0, 6 nét, Thương Hiệt 十大卜尸 (JKYS), tứ giác hiệu mã 44207, hình thái ⿱耂丂(GTV) hoặc ⿱耂⿺㇉一(H) hoặc ⿱耂⿺㇉丿(JK))
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
考 (bộ thủ Khang Hi 125, 老+0, 6 nét, Thương Hiệt 十大卜尸 (JKYS), tứ giác hiệu mã 44207, hình thái ⿱耂丂(GTV) hoặc ⿱耂⿺㇉一(H) hoặc ⿱耂⿺㇉丿(JK))