耨
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]耨 (bộ thủ Khang Hi 127, 耒+10, 16 nét, Thương Hiệt 手木一女戈 (QDMVI), tứ giác hiệu mã 51943, hình thái ⿰耒辱)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]耨: Âm Hán Việt: [1][2][3], [4]
耨: Âm Nôm: [1][2][3][4][5][6][7], [1][2][3][5], [2][3][5][6], [3][5][6][7], [1][2][4], [1][6][7], [2], [6], [7]