Bước tới nội dung

联盟

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 聯盟

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 聯盟.
(Mục từ này là dạng giản thể của 聯盟).
Ghi chú: