Bước tới nội dung

联系

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 聯繫

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 聯繫.
(Mục từ này là dạng giản thể của 聯繫).
Ghi chú: