股
Giao diện
Xem thêm: 脵
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]股 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+4, 8 nét, Thương Hiệt 月竹弓水 (BHNE), tứ giác hiệu mã 77247, hình thái ⿰⺼殳)
| ||||||||
股 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+4, 8 nét, Thương Hiệt 月竹弓水 (BHNE), tứ giác hiệu mã 77247, hình thái ⿰⺼殳)