Bước tới nội dung

肾结石

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 腎結石

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 腎結石.
(Mục từ này là dạng giản thể của 腎結石).
Ghi chú: